sướng tai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy thích thú, dễ chịu khi nghe: Dùng để miêu tả cảm giác hài lòng, vui thích khi tai tiếp nhận một âm thanh nào đó. Âm thanh này thường êm ái, hài hòa hoặc có ý nghĩa tích cực với người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giọng hát của cô ấy nghe thật sướng tai. (Âm thanh từ giọng hát của cô ấy khiến người nghe cảm thấy rất dễ chịu và thích thú.)
- Những lời khen ngợi chân thành bao giờ cũng sướng tai hơn là lời nịnh hót. (Việc nghe những lời khen thật lòng luôn mang lại cảm giác dễ chịu, vui vẻ hơn là nghe những lời nói sai sự thật để làm hài lòng người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lấy lòng cho sướng tai": Nói hoặc làm điều gì đó chỉ nhằm mục đích làm cho người nghe cảm thấy vui vẻ, hài lòng, đôi khi không xuất phát từ sự thật.
- Anh ta chỉ nói những lời lấy lòng cho sướng tai chứ không dám chỉ ra sai sót. (Anh ta chỉ nói những điều làm đẹp lòng người khác chứ không dám nói sự thật về những điểm chưa tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoái tai (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ cảm giác thích thú, khoái cảm khi nghe. Mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn.
- Câu chuyện tiếu lâm ấy nghe thật khoái tai.
- Êm tai (tính từ): Chỉ âm thanh dễ nghe, nhẹ nhàng, tạo cảm giác yên bình, dễ chịu. Nhấn mạnh vào đặc tính của âm thanh hơn là cảm xúc của người nghe.
- Tiếng nhạc du dương thật êm tai.
Từ đồng nghĩa
- Dễ nghe: Âm thanh không chói tai, gây khó chịu.
- Vui tai: Mang lại cảm giác vui vẻ, phấn chấn khi nghe.
Từ trái nghĩa
- Chói tai: Âm thanh quá to, the thé hoặc khó chịu, làm đau tai.
- Nhức tai: Âm thanh gây cảm giác đau nhức, khó chịu cho tai.
- Khó nghe: Âm thanh không hay, hoặc lời nói gây phản cảm, khó chấp nhận.
Thành ngữ liên quan
- Sướng mắt, sướng tai: Thành ngữ chỉ trạng thái thỏa mãn, thích thú về cả thị giác lẫn thính giác.
- Buổi biểu diễn ấy đúng là sướng mắt, sướng tai. (Buổi biểu diễn đó làm thỏa mãn, thích thú cả về phần nhìn lẫn phần nghe.)
- Cảm thấy thích thú khi nghe.